tóc rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tousled hair
Nghe phát âm giọng Mỹ của tousled hair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tousled hair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tousled hair: tóc rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tousled hair