tossed (v) nghĩa tiếng Việt là
ném
tossed phiên âm IPA là /tɔːst/
tossed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tossed
Nghe phát âm giọng Mỹ của tossed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ném
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tossed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tossed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tossed