đã ném nghĩa tiếng Anh là
tossed
/tɒst/
(v)(Past participle)
đã ném còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tossed
Nghe phát âm giọng Mỹ của tossed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ném
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tossed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tossed: đã ném
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tossed