tôn sùng nghĩa tiếng Anh là
adulates
/ˈædʒʊˌleɪts/
(v)(Present tense)
tôn sùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adulates
Nghe phát âm giọng Mỹ của adulates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn sùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adulates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adulates: tôn sùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adulates