tóc xoăn nghĩa tiếng Đức là
Frisur
(die)
tóc xoăn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Frisur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc xoăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Frisur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Frisur: tóc xoăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Frisur