Frizzige Haare (f, pl) nghĩa tiếng Việt là
tóc xoăn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Frizzige Haare
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóc xoăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Frizzige Haare
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Frizzige Haare
Mở Rộng