tỏa sáng nghĩa tiếng Anh là
refulgence
/rɪˈfʌldʒəns/
(n)
tỏa sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của refulgence
Nghe phát âm giọng Mỹ của refulgence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỏa sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của refulgence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan refulgence: tỏa sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
refulgence