tỏa sáng nghĩa tiếng Anh là
scintillate
/ˈsɪntɪleɪt/
(v)
tỏa sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scintillate
Nghe phát âm giọng Mỹ của scintillate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỏa sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scintillate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scintillate: tỏa sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scintillate