tỏa ra nghĩa tiếng Anh là
fan out
/fæn aʊt/
(phrasal v)
tỏa ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fan out
Nghe phát âm giọng Mỹ của fan out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỏa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fan out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fan out: tỏa ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fan out