radiated (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
tỏa ra
radiated phiên âm IPA là /ˈreɪdɪeɪtɪd/
radiated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của radiated
Nghe phát âm giọng Mỹ của radiated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỏa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của radiated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan radiated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
radiated