tỏa ra nghĩa tiếng Anh là
emanating
/ˈɛməˌneɪtɪŋ/
(v)
tỏa ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emanating
Nghe phát âm giọng Mỹ của emanating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỏa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emanating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emanating: tỏa ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emanating