tinkling phiên âm IPA là /ˈtɪŋkəlɪŋ/
tinkling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tinkling
Nghe phát âm giọng Mỹ của tinkling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kêu leng keng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tinkling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tinkling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tinkling