tinh tế nghĩa tiếng Anh là
smartness
/smɑːrtnəs/
(n)
tinh tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smartness
Nghe phát âm giọng Mỹ của smartness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smartness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smartness: tinh tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smartness