delicate (adj) nghĩa tiếng Việt là
tinh tế
delicate phiên âm IPA là /ˈdɛlɪkət/
delicate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delicate
Nghe phát âm giọng Mỹ của delicate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delicate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delicate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delicate