tỉnh táo nghĩa tiếng Anh là
with it
/wɪð ɪt/
tỉnh táo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của with it
Nghe phát âm giọng Mỹ của with it
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỉnh táo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của with it
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan with it: tỉnh táo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
with it