tiếng ồn ào nghĩa tiếng Đức là
Geschrei
(n)
tiếng ồn ào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geschrei
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếng ồn ào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geschrei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geschrei: tiếng ồn ào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geschrei