tích dồn lại nghĩa tiếng Anh là
reserve
/rɪˈzɜːv/
(n)
tích dồn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reserve
Nghe phát âm giọng Mỹ của reserve
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tích dồn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reserve
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserve: tích dồn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserve