thưởng nghĩa tiếng Anh là
carrot
/ˈkærət/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carrot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carrot: thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carrot