thực thể còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Entitäten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Entitäten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Entitäten: thực thể
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Entitäten