thuật lại nghĩa tiếng Anh là
narrate
/ˈnæreɪt/
thuật lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của narrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của narrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuật lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của narrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan narrate: thuật lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
narrate