recounted phiên âm IPA là /rɪˈkaʊntɪd/
recounted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recounted
Nghe phát âm giọng Mỹ của recounted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuật lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recounted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recounted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recounted