thừa kế nghĩa tiếng Anh là
inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
(v)
thừa kế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inherit
Nghe phát âm giọng Mỹ của inherit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thừa kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inherit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inherit: thừa kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inherit