allowance (n) nghĩa tiếng Việt là
thừa kế
allowance phiên âm IPA là /əˈlaʊəns/
allowance còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của allowance
Nghe phát âm giọng Mỹ của allowance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thừa kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của allowance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan allowance
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
allowance