thụ tinh nghĩa tiếng Anh là
fecundate
/ˈfɛkəndeɪt/
(v)
thụ tinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fecundate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fecundate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụ tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fecundate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fecundate: thụ tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fecundate