thụ tinh nghĩa tiếng Đức là
befruchtet
(v)(Past participle)
thụ tinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befruchtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụ tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befruchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befruchtet: thụ tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befruchtet