inseminieren (v) nghĩa tiếng Việt là
thụ tinh
inseminieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inseminieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụ tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inseminieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inseminieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inseminieren