Thụ tinh nhân tạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inseminieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thụ tinh nhân tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inseminieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inseminieren: Thụ tinh nhân tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inseminieren