thụ tinh nghĩa tiếng Đức là
Zeugung
(f)
thụ tinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeugung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụ tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeugung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeugung: thụ tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeugung