thời trang nghĩa tiếng Anh là
dashingly
/ˈdæʃɪŋli/
thời trang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dashingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của dashingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dashingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dashingly: thời trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dashingly