thời trang nghĩa tiếng Anh là
fashionable
/ˈfæʃənəbl/
(adj)
thời trang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fashionable
Nghe phát âm giọng Mỹ của fashionable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fashionable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fashionable: thời trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fashionable