thói quen hàng ngày nghĩa tiếng Đức là
Routinen
(n, pl)
thói quen hàng ngày còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Routinen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thói quen hàng ngày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Routinen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Routinen: thói quen hàng ngày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Routinen