Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Alltagsgewohnheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thói quen hàng ngày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Alltagsgewohnheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Alltagsgewohnheit
Mở Rộng