thịnh vượng nghĩa tiếng Anh là
thrive
/θraɪv/
(v)
thịnh vượng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thrive
Nghe phát âm giọng Mỹ của thrive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thịnh vượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thrive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thrive: thịnh vượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thrive