thể hiện nghĩa tiếng Anh là
embodied
/ɪmˈbɒdid/
(v)
thể hiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embodied
Nghe phát âm giọng Mỹ của embodied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thể hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embodied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embodied: thể hiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embodied