thấy ngượng ngùng nghĩa tiếng Anh là
felt awkward
/fɛlt ˈɔkwərd/
v (quá khứ)
thấy ngượng ngùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của felt awkward
Nghe phát âm giọng Mỹ của felt awkward
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấy ngượng ngùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của felt awkward
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan felt awkward: thấy ngượng ngùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
felt awkward