Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh sô cô la
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chocolate bars
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chocolate bars: thanh sô cô la
Mở Rộng