chocolate bars phiên âm IPA là /ˈʧɒklət bɑːrz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh sô cô la
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chocolate bars
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chocolate bars
Mở Rộng