thận trọng nghĩa tiếng Anh là
circumspect
/ˈsɜːrkəmspekt/
(adj)
thận trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circumspect
Nghe phát âm giọng Mỹ của circumspect
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thận trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circumspect
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circumspect: thận trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circumspect