thân mật nghĩa tiếng Anh là
intimate
/ˈɪntɪmət/
(adj)(n)(v)
thân mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intimate
Nghe phát âm giọng Mỹ của intimate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intimate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intimate: thân mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intimate