thả lỏng nghĩa tiếng Anh là
release
/rɪˈliːs/
(v)
thả lỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của release
Nghe phát âm giọng Mỹ của release
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thả lỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của release
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan release: thả lỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
release