territory (n) nghĩa tiếng Việt là
lãnh địa
territory phiên âm IPA là /ˈterɪtəri/
territory còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của territory
Nghe phát âm giọng Mỹ của territory
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lãnh địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của territory
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan territory
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
territory