templet (n) nghĩa tiếng Việt là
mẫu sẵn
templet phiên âm IPA là /ˈtɛmplɪt/
templet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của templet
Nghe phát âm giọng Mỹ của templet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẫu sẵn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của templet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan templet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
templet