dự thảo nghĩa tiếng Anh là
templet
/ˈtɛmplɪt/
(n)
dự thảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của templet
Nghe phát âm giọng Mỹ của templet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dự thảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của templet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan templet: dự thảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
templet