tăng cường nghĩa tiếng Đức là
steigert
(v)(Present tense)
tăng cường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của steigert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tăng cường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của steigert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan steigert: tăng cường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
steigert