tàn tích nghĩa tiếng Anh là
debris
/dəˈbriː/
(n)
tàn tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của debris
Nghe phát âm giọng Mỹ của debris
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của debris
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debris: tàn tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debris