remnants (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Tàn tích
remnants phiên âm IPA là /ˈrɛmnənts/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàn tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remnants
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remnants
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remnants