tán thưởng nghĩa tiếng Đức là
applaudieren
(v)(Present tense)
tán thưởng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của applaudieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tán thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của applaudieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan applaudieren: tán thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
applaudieren