tán thưởng nghĩa tiếng Đức là
Ovation
(f)
tán thưởng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ovation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tán thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ovation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ovation: tán thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ovation