tan rã nghĩa tiếng Anh là
fall apart
/fɔːl əˈpɑːrt/
(Prasal v)
tan rã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fall apart
Nghe phát âm giọng Mỹ của fall apart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan rã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fall apart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fall apart: tan rã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fall apart