tan rã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auseinanderfallen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan rã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auseinanderfallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auseinanderfallen: tan rã
Mở Rộng